ベトナム語辞書
chrome_extention

見出し語検索結果 "mô hình đầu tư" 1件

ベトナム語 mô hình đầu tư
日本語 投資モデル
例文
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
マイ単語

類語検索結果 "mô hình đầu tư" 0件

フレーズ検索結果 "mô hình đầu tư" 2件

Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
この投資モデルは高い経済効果をもたらします。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
ad_free_book

索引から調べる

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y

| | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | | |