menu_book
見出し語検索結果 "mô hình đầu tư" (1件)
mô hình đầu tư
日本語
フ投資モデル
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
swap_horiz
類語検索結果 "mô hình đầu tư" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "mô hình đầu tư" (2件)
Mô hình đầu tư này mang lại hiệu quả kinh tế cao.
この投資モデルは高い経済効果をもたらします。
Chính phủ đang nghiên cứu các mô hình đầu tư khác nhau cho hạ tầng.
政府はインフラのための様々な投資モデルを研究しています。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)